cơ sự

cơ sự

Đến nông nỗi này mới thật là cơ sự.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc xảy ra, tình huống (thường không hay, rắc rối): " sự" chỉ một sự việc, sự tình nào đó đã diễn ra, thường mang ý nghĩa tiêu cực, gây phiền phức hoặc bất ngờ không mong muốn.
    • Nguyên do, lý do sâu xa: " sự" cũng có thể hiểu nguyên nhân hoặc tình huống dẫn đến một kết quả nào đó, đặc biệt trong các câu hỏi hoặc diễn giải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • sự này thật khó giải quyết. (Tình huống rắc rối này thật khó xử lý.)
    • Anh ấy kể lại sự đã xảy ra hôm qua. (Anh ấy thuật lại sự việc không hay đã diễn ra ngày hôm qua.)
    • Chẳng hiểu sự ấy lại khóc? (Không hiểu nguyên do ấy lại khóc?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " sự ra sao": hỏi về diễn biến hoặc kết quả của một sự việc.

    • Tôi muốn biết sự ra sao rồi. (Tôi muốn biết sự việc đã diễn biến thế nào.)
  • " sự đã ": sự việc đã được làm sáng tỏ, không còn nghi ngờ.

    • Sau khi điều tra, sự đã . (Sau khi điều tra, nguyên nhân sự việc đã được xác định.)
Biến thể từ gần giống
  • Sự cố (danh từ): việc không may xảy ra đột ngột, gây gián đoạn hoặc thiệt hại.

    • Máy móc gặp sự cố kỹ thuật. (Máy móc bị hỏng đột ngột do kỹ thuật.)
  • Tình thế (danh từ): hoàn cảnh, trạng thái của sự việc tại một thời điểm.

    • Tình thế hiện tại rất khó khăn. (Hoàn cảnh bây giờ rất khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự việc: điều đã xảy ra, không nhất thiết mang tính tiêu cực.
  • Sự tình: tình huống, hoàn cảnh cụ thể (thường dùng trong văn nói).
  • Nguyên do: lý do, căn nguyên của một việc.
Thành ngữ liên quan
  • sự đâu còn đó: sự việc vẫn còn nguyên, chưa thay đổi hoặc kết thúc.
    • đã lâu, sự đâu còn đó, chưa ai giải quyết. (Sự việc vẫn tồn tại, chưa được xử lý.)